NONYL PHENOL ETHOXYLATE, NP9, C15H24O, Nonylphenol

Liên hệ

- CTHH: C15H24O
- Tên thường gọi: NP9, Nonyl Phenol Ethoxylate, 4 - (2,4-dimethylheptan-3-yl) phenol.

- Quy cách: 210 kg/phuy
- Xuất xứ: Maylaysia – Indonesia
Số CAS: [25154-52-3].

- Nonyl Phenol Ethoxylate là chất lỏng nhớt, màu vàng, trong suốt,

THÔNG TIN SẢN PHẨM

- CTHH: C15H24O
- Tên thường gọi: NP9, Nonyl Phenol Ethoxylate, 4 - (2,4-dimethylheptan-3-yl) phenol.

- Quy cách: 210 kg/phuy
- Xuất xứ: Maylaysia – Indonesia
Số CAS: [25154-52-3].

TÍNH CHẤT VẬT LÝ

- Trạng thái vật lý: Nonyl Phenol Ethoxylate là chất lỏng nhớt, màu vàng, trong suốt
- Tính tan trong nước: Nonyl Phenol Ethoxylate tan tốt trong nước
- Tính ổn định: ổn định về mặt hóa học và không phản ứng

- Khối lượng phân tử: 220,35 g. Mol-1
- Tỉ trọng: 0,953 g/cm3
- Xuất hiện: chất lỏng nhớt màu vàng nhạt có mùi phenolic

- Độ nóng chảy: -8 đến 2o C (18 đến 36 oF; 265 đến 275 K)
- Điểm sôi: 293 đến 297 oC (559 đến 567 oF; 566 đến 570 K)
- Độ hòa tan trong nước: 6mg/L (PH 7)

TÍNH CHẤT HÓA HỌC

- Tan trong nước.

- Tan trong dung môi chlor hóa và hầu hết các dung môi phân cực.

- Bền hóa học trong môi trường acid loãng, môi trường kiềm và muối.

- Có thể tương hợp với xà phòng, các loại chất hoạt động bề mặt phân lý và không phân ly khác, và nhiều dung môi hữu cơ.

ỨNG DỤNG

- NP9 là thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong nhóm chất hoạt động bề mặt không ion hóa. Nên được sử dụng là nguyên liệu trong các loại chất tẩy rửa và bột giặt.
- NP9 sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dệt, chế biến bột giấy và giấy, sơn, nhựa, lớp phủ bảo vệ
- NP9 sử dụng để làm sạch máy móc, thiết bị trong khâu hoàn thiện sản phẩm, làm sạch và làm ẩm trong sản xuất mỹ phẩm.
- NP9 còn được dùng như một chất chống oxy hóa để bảo vệ polymer như cao su, vinyl, polyolefins, polystyrens và làm chất ổn định trong bao bì thực phẩm bằng nhựa.

BẢO QUẢN VÀ SỬ DỤNG

- Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh các nguồn nhiệt trong quá trình bảo quản.

Hotline: 0935612866 Email: Thanhduychemical@gmail.com Web: Tdchem.vn